
Pablo Vázquez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 87% | 63% | 3 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/385 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/57 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 5/9 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/6 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 69/79 | 2 | 6/9 | V | 7,02 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 60/68 | 0 | 3/7 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 6/10 | V | 7,26 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/46 | 2 | 5/6 | — | 7,19 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 1 | 6/10 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | RC Deportivo | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 14/07/2023 | FC Cartagena | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Badajoz | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Granada CF | CD Badajoz | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Cultural Leonesa | Granada CF | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Granada CF | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Recreativo Huelva | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AD Alcorcon | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Recreativo Huelva | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Córdoba CF B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | San Fernando CD | Córdoba CF B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Ontinyent CF (- 2019) | San Fernando CD | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | CD Llosa | Ontinyent CF (- 2019) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Huracán CF U19 | CD Llosa | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | CF Cracks U19 | Huracán CF U19 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | UE Tavernes U19 | CF Cracks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực58