
Pablo Nascimento Castro
Hậu vệBRA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Pablo Nascimento Castro là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/09/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/08/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/04/2013 | 21 | — |
| 25/12/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sao Bernardo | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Flamengo - RJ | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Botafogo - RJ | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Flamengo - RJ | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2022 | Lokomotiv Moscow | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 14/01/2021 | Bordeaux | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2017 | Corinthians - SP | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Bordeaux | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Ponte Preta | Bordeaux | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Avaí FC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Grêmio - RS | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Ceara | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2011 | AE Tiradentes (CE) | Ceara | Cho mượn | — |
| 28/02/2011 | Ceara | AE Tiradentes (CE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Quixadá FC (CE) | Ceara | Cho mượn | — |
| 09/01/2010 | Ceara | Quixadá FC (CE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2009 | Ferroviario AC | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Iraty Sport Club (PR) | Ferroviario AC | Cho mượn | — |
| 31/03/2008 | Ferroviario AC | Iraty Sport Club (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Tư duy49
- Sức mạnh72
- Thể lực66
- Kỹ thuật44