
Pablo Miguez là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1035Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 12 | 1.035 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 86% | 58% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/415 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/66 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/31 | 0 | 2/4 | — | 7,32 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 5/5 | V | 7,22 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 65/73 | 1 | 4/7 | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 4/8 | V | 6,26 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 6/10 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 3/3 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2010 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/08/2010 | 23 | 550 nghìn € |
| 16/01/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/08/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/08/2013 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/02/2015 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/09/2015 | 28 | 550 nghìn € |
| 05/02/2016 | 28 | 650 nghìn € |
| 03/08/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/12/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/04/2019 | 31 | 950 nghìn € |
| 14/02/2020 | 32 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 750 nghìn € |
| 08/12/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 19/05/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/11/2021 | 34 | 425 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 35 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 06/11/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 12/10/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Cajamarca | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Carlos Mannucci | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Alianza Lima | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | FBC Melgar | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Cusco FC | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | FBC Melgar | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Puebla | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olimpo Bahia Blanca | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2016 | Alianza Lima | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2014 | Danubio FC | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Club Atlético Unión | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 29/07/2011 | Danubio FC | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Danubio U19 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực44