Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Miguez

Juan Pablo IITiền vệURU
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Pablo Miguez là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1035Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—12121.0351017286%58%206,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/415 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/66 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
65
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/62 (58%)
Không chiến thắng / thua
21 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Miguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-0900021030/3102/4—7,32
11/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 1-1901021016/2115/5V7,22
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-0900110165/7314/7—7,27
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1900010049/5824/8V6,26
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1900000027/3624/5—6,58
30/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 4-3900000043/4600/1—6,52
23/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 5-1900000027/2801/3—7,02
15/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2900000016/2002/4—6,17
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0900010030/3626/10—6,77
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2900000022/2823/3—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 550 nghìn €2010: 550 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 450 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2019: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201022550 nghìn €
19/08/201023550 nghìn €
16/01/201123600 nghìn €
01/08/201225500 nghìn €
25/08/201326450 nghìn €
08/02/201527550 nghìn €
27/09/201528550 nghìn €
05/02/201628650 nghìn €
03/08/201629800 nghìn €
15/12/201629800 nghìn €
30/07/2017301,0 triệu €
16/04/201931950 nghìn €
14/02/202032950 nghìn €
07/04/202032750 nghìn €
08/12/202033600 nghìn €
19/05/202133500 nghìn €
21/11/202134425 nghìn €
31/05/202234400 nghìn €
21/11/202235400 nghìn €
01/06/202335325 nghìn €
19/11/202336250 nghìn €
27/05/202436125 nghìn €
06/11/20243775 nghìn €
17/06/20253750 nghìn €
12/10/20253825 nghìn €
04/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC CajamarcaJuan Pablo IIChuyển nhượng—
02/01/2026Carlos MannucciFC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2023Alianza LimaCarlos MannucciChuyển nhượng—
17/02/2021FBC MelgarAlianza LimaChuyển nhượng—
05/01/2020Cusco FCFBC MelgarChuyển nhượng—
06/01/2019FBC MelgarCusco FCChuyển nhượng—
14/01/2018PueblaFBC MelgarChuyển nhượng—
30/06/2016Olimpo Bahia BlancaPueblaChuyển nhượng—
08/01/2016Alianza LimaOlimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—
02/01/2014Danubio FCAlianza LimaChuyển nhượng—
29/06/2013Club Atlético UniónDanubio FCCho mượn—
29/07/2011Danubio FCClub Atlético UniónChuyển nhượng—
31/12/2006Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com