Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Lavandeira

Atletico GrauTiền vệURU
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pablo Lavandeira là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico Grau.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—843651126473%37%106,52
Copa de la Liga2026—205500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/144 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/62 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Lavandeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-329001108/1113/9—5,83
09/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 0-017000009/1101/3—6,59
20/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-3690011023/2757/13—6,35
14/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1720110320/3102/9—6,03
07/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 2-4690000218/2635/13—6,36
02/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-024000002/602/4—6,12
22/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-123102209/1211/7V7,15
19/07/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-1620110517/2012/4—7,70
03/05/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 3-28000001/20——5,99
26/04/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaB 1-2950031116/2406/11—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 225 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201121225 nghìn €
12/09/201323300 nghìn €
15/10/201424400 nghìn €
08/02/201524400 nghìn €
28/09/201525350 nghìn €
16/06/201626350 nghìn €
12/12/201626350 nghìn €
21/06/201727375 nghìn €
28/12/201727400 nghìn €
16/04/201928500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
09/11/202030400 nghìn €
19/05/202131375 nghìn €
21/11/202131375 nghìn €
31/05/202232375 nghìn €
21/11/202232650 nghìn €
01/06/202333600 nghìn €
19/11/202333500 nghìn €
27/05/202434400 nghìn €
02/09/202434350 nghìn €
06/11/202434325 nghìn €
11/06/202535250 nghìn €
05/11/202535200 nghìn €
04/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC CajamarcaAtletico GrauChuyển nhượng—
31/12/2025Alianza LimaFC CajamarcaChuyển nhượng—
08/01/2025FBC MelgarAlianza LimaChuyển nhượng—
30/06/2023Alianza LimaFBC MelgarHết hạn mượn 0.091M €91 nghìn €
31/12/2021Ayacucho Futbol ClubAlianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2020Universitario De DeportesAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
30/12/2020Audax ItalianoUniversitario De DeportesCho mượn—
06/01/2020Universitario De DeportesAudax ItalianoChuyển nhượng—
27/08/2018Deportivo MunicipalUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
06/08/2017Sport RosarioDeportivo MunicipalHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
13/01/2017Deportivo MunicipalSport RosarioChuyển nhượng—
31/12/2015UTC CajamarcaDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
31/12/2014Villa TeresaUTC CajamarcaChuyển nhượng—
23/08/2014Atletico San LuisVilla TeresaChuyển nhượng—
31/12/2013Montevideo Wanderers FCAtletico San LuisChuyển nhượng—
16/07/2013Club Atletico ProgresoMontevideo Wanderers FCChuyển nhượng—
09/01/2013Huracán FCClub Atletico ProgresoChuyển nhượng—
30/12/2012CSD AntofagastaHuracán FCCho mượn—
15/01/2012Huracán FCCSD AntofagastaChuyển nhượng—
30/12/2011Cerro LargoHuracán FCCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com