
Pablo Labrin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/04/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 83 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 20/22 | 1 | 2/3 | — | 8,41 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 31/34 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 42/46 | 1 | 4/6 | — | 9,00 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 35/41 | 1 | 1/2 | — | 7,18 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 2 | 6/14 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 29/30 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 1/5 | — | 6,61 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/08/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Estudiantil CNI | Comerciantes FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | FC Carlos Stein | Estudiantil CNI | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Comerciantes Unidos | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Alfonso Ugarte de Puno | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | FBC Melgar | CD Alfonso Ugarte de Puno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | EM Deportivo Binacional | FBC Melgar | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | FBC Melgar | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | EM Deportivo Binacional | FBC Melgar | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | FBC Melgar | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FBC Melgar II | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |