Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Gonzalez Juarez

TrencinTiền vệESP
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Pablo Gonzalez Juarez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
666Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10859610014780%54%006,43
Slovak Cup2026-2027—117010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/262 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/90 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Gonzalez Juarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 2-0750000126/31610/13—6,85
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1850010256/6247/13—6,92
19/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2540000027/3012/5—6,29
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4810022420/2923/6—6,64
05/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-3450020010/1204/7—5,64
29/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1660010024/2901/7—6,30
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4660021125/34410/20—5,75
16/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 1-2871054214/1827/12—7,66
02/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 3-322001003/603/4—5,85
25/07/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-115000007/1112/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201623300 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
29/06/201825300 nghìn €
29/04/201925250 nghìn €
24/06/201926250 nghìn €
24/09/201926400 nghìn €
06/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
09/07/202027350 nghìn €
26/12/202027350 nghìn €
18/04/202127500 nghìn €
24/06/202128600 nghìn €
25/12/202128600 nghìn €
21/06/202229450 nghìn €
19/12/202229300 nghìn €
28/05/202330250 nghìn €
19/12/202330250 nghìn €
04/06/202431200 nghìn €
23/09/202431175 nghìn €
08/12/202431175 nghìn €
28/05/202532150 nghìn €
22/12/202532150 nghìn €
01/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Ethnikos Achnas FCTrencinChuyển nhượng—
04/07/2024FC ZlínEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
18/10/2023Free playerFC ZlínChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel Tel AvivFree playerTrở lại—
04/07/2022SK Sigma OlomoucHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
07/09/2019FK Dukla PrahaSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 0.155M €155 nghìn €
15/01/2019Salamanca CF UDSFK Dukla PrahaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
26/07/2018Recreativo HuelvaSalamanca CF UDSChuyển nhượng—
19/08/2017CD ToledoRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
01/08/2016SD HuescaCD ToledoChuyển nhượng—
29/06/2016CD ToledoSD HuescaCho mượn—
28/08/2015SD HuescaCD ToledoChuyển nhượng—
27/08/2015Villarreal BSD HuescaChuyển nhượng—
30/06/2012Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2011Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2010Villarreal YouthVillarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Atlético de Madrid U17Villarreal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com