
Pablo García là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Tiểu sử Pablo García
Pablo García là hậu vệ của Sporting Gijon, mang quốc tịch Spain và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 272 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2028. Cao 178 cm và chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 292 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/128 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/20 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 0/1 | V | 6,39 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 7,79 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 4/6 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 7,73 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/5 | — | 6,68 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực40