
Pablo Fernandez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Tiểu sử Pablo Fernandez
Pablo Fernandez là tiền vệ của câu lạc bộ Uniao Leiria, mang quốc tịch Spain và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/09/1996. Ở mùa 2026-2027, Pablo có 7 trận ra sân với 228 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, điểm trung bình 2,83. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
318Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 228 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 87% | 33% | 1 | 0 | 2,83 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 2,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/15 | 1 | 4/8 | V | 6,96 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/8 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 4/14 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/8 | — | 7,36 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 1/5 | — | 6,03 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/15 | 0 | 3/9 | — | 7,89 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/31 | 1 | 2/8 | — | 6,70 |