
Pablo Claveria là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Cartagena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 50% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/126 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 5/12 | V | 6,90 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 2/4 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2018 | 21 | — |
| 18/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anagennisi Karditsa | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Zamora CF | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Ponferradina | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Free Player | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Lugo | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | FC Cartagena | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Fuenlabrada | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Malaga | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | Rayo Vallecano B | Malaga | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Tư duy40
- Sức mạnh51
- Thể lực47
- Kỹ thuật43