
Pablo Busto González là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Tiểu sử Pablo Busto González
Pablo Busto González là hậu vệ của UD Ibiza, mang quốc tịch Spain và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/01/2005, cao 180 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, Pablo Busto González ra sân 7 trận với 434 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,89. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2024). Ngày 13/08/2026, cầu thủ chuyển đến UD Ibiza từ Real Betis B, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 434 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79% | 66% | 2 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/210 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 3 | 3/4 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 3 | 5/8 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 4/5 | — | 7,90 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 4 | 8/8 | — | 7,14 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/3 | V | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Real Betis B | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Calavera CF U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Betis Balompie Youth | Calavera CF U19 | Chuyển nhượng | — |