Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pa Dibba

HaningeTiền đạoGAM
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pa Dibba là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Haninge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—2218020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —20122023
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20122450 nghìn €
13/07/20132575 nghìn €
21/07/20132575 nghìn €
29/03/201426125 nghìn €
30/03/201426125 nghìn €
27/07/201426150 nghìn €
14/11/201427175 nghìn €
09/04/201527200 nghìn €
10/04/201527200 nghìn €
13/06/201527300 nghìn €
28/11/201528350 nghìn €
16/06/201628450 nghìn €
10/12/201629450 nghìn €
19/06/201729500 nghìn €
16/11/201730350 nghìn €
19/06/201830600 nghìn €
01/12/201831600 nghìn €
04/09/201931250 nghìn €
26/12/201932150 nghìn €
03/02/20203275 nghìn €
26/08/202032175 nghìn €
29/12/202033200 nghìn €
01/06/202133275 nghìn €
21/10/202134250 nghìn €
16/01/202234250 nghìn €
09/06/202234225 nghìn €
14/11/202235225 nghìn €
02/04/202335150 nghìn €
22/06/202335125 nghìn €
23/08/202335—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Tư duy57
  • Sức mạnh28
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com