
Owen Dale là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 398 | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 64% | 23% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/84 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/67 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 23/27 | 1 | 6/17 | — | 6,37 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 3/11 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 4/8 | — | 6,94 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/17 | 2 | 3/13 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/15 | 1 | 7/17 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 1 | 3/10 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 3-2 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | V | 5,57 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 3/9 | V | 6,48 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 3 | 4/15 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Oxford United | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Plymouth Argyle | Oxford United | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Oxford United | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Wigan Athletic | Oxford United | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Oxford United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Blackpool | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Portsmouth | Blackpool | Cho mượn | — |
| 06/08/2022 | Blackpool | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Crewe Alexandra | Blackpool | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | Blackpool | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Crewe Alexandra | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2018 | Altrincham | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 24/08/2018 | Crewe Alexandra | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Witton Albion | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 03/11/2017 | Crewe Alexandra | Witton Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Crewe Alexandra U18 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh47
- Thể lực41