
Oussmane Kébé là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RFC Seraing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,01 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/202 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/7 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/48 | 2 | 2/6 | V | 5,63 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 2/4 | — | 4,86 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 3 | 4/6 | — | 6,82 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 3/5 | — | 6,22 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 4/9 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Alaves B | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Free player | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Metz B | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | RFC Seraing | Metz B | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Metz B | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SR Colmar Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh59
- Thể lực47