
Ousseynou Niang là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/45 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 2 | 6/13 | V | 6,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/2 | — | 6,09 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 5-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 3 | 6/10 | — | 6,14 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Siêu cúp Bỉ | @ Club Brugge | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/6 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 4/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/10/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Union Saint-Gilloise | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Riga FC | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 15/01/2023 | FK Auda Riga | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | Diambars | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy44
- Sức mạnh41
- Thể lực36