
Ousseynou Cisse là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Louhans-Cuiseaux.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/07/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/05/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/01/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/11/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/07/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Louhans-Cuiseaux | AS Chapelloise | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | UF Maconnais | Louhans-Cuiseaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Free player | UF Maconnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ebbsfleet United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Eastleigh | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Oldham Athletic | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Leyton Orient | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Gillingham | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Leyton Orient | Gillingham | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Gillingham | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Milton Keynes Dons | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tours | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Rayo Vallecano | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SK Beveren | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 02/01/2016 | Rayo Vallecano | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2015 | Dijon | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Amiens | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Amiens U19 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Paris Saint Germain U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực41
- Kỹ thuật42