Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ousmane Doumbia

YverdonTiền vệCIV
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ousmane Doumbia là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Yverdon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—765270000090%63%007,20
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/406 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/40 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/61 (63%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ousmane Doumbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 2-0900000034/4136/11—7,30
20/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 0-0630000027/3527/10—6,80
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaB 0-29000000101/10501/5—6,70
06/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-1750000463/6803/4—8,30
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 2-1290000125/2525/5—7,20
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900000088/99213/19—7,13
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1900000030/3314/7—6,97
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 2-2310000015/1613/5—6,09
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-1200010020/2211/1—6,80
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 1-0900000035/3816/11—6,90
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com