
Ousmane Diawara là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
785Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 724 | 3 | 0 | 0 | 21 | 8 | 65% | 47% | 1 | 0 | 6,82 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 61 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/144 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/141 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/18 | 2 | 10/16 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 79 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 8/15 | — | 9,19 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 8/22 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/25 | 0 | 12/27 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/6 | V | 5,47 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/22 | 1 | 7/13 | — | 8,07 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 9/17 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 6/15 | — | 6,40 |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 5/10 | — | 6,09 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |