
Ousmane Diallo Toure
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Ousmane Diallo Toure là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Tiểu sử Ousmane Diallo Toure
Ousmane Diallo Toure là hậu vệ người Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Start Kristiansand và 23 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy, ghi 3 bàn, đạt điểm trung bình 6,21 và thi đấu tổng cộng 1219 phút. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Skeid Oslo đến Start Kristiansand vào 29/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.399Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 16 | 1.309 | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 78% | 48% | 5 | 2 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.309 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/500 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/35 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/57 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/180 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 80
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 2 | 6/13 | — | 5,77 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 2/6 | Đ | 5,21 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/37 | 2 | 5/9 | — | 8,25 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/39 | 4 | 7/9 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 5/9 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/7 | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/32 | 2 | 4/10 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 3/11 | — | 6,38 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 4 | 6/16 | — | 5,82 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 5 | 8/10 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
| 11/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/09/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Skeid Oslo | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | SK Træff | Skeid Oslo | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Skeid Oslo | SK Træff | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Skeid Oslo II | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2022 | Valerenga B | Skeid Oslo II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vålerenga Fotball Youth | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |