
Ousmane Camara
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Ousmane Camara là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Tiểu sử Ousmane Camara
Ousmane Camara là tiền đạo thi đấu cho Guangdong Guangzhou Power, quốc tịch Guinea, sinh ngày 28/12/1998 và 27 tuổi. Cao 167 cm, thuận chân phải. Mùa 2027 ghi nhận 29 trận ra sân, 1937 phút thi đấu, 10 bàn, 5 kiến tạo và điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất là 1,0 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Astana sang Guangdong Guangzhou Power ngày 24/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
19Đá chính
1.937Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
25/68Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 18 | 1.828 | 9 | 0 | 5 | 68 | 25 | 81% | 42% | 2 | 0 | 7,01 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.828 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 25/68
- Sút trong vòng cấm
- 51
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 27/67
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/417 (81%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/200 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 98
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 5/8 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 45 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 2/4 | V | 8,55 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 7/8 | 0 | 4/4 | — | 8,00 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 6/11 | — | 8,00 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 3 | 6/13 | — | 6,36 |