
Ousmane Camara
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Ousmane Camara là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
19Đá chính
1.937Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
25/68Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 18 | 1.828 | 9 | 0 | 5 | 68 | 25 | 81% | 42% | 2 | 0 | 7,01 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.828 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 25/68
- Sút trong vòng cấm
- 51
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 27/67
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/417 (81%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/200 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 98
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 5/8 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 45 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 2/4 | V | 8,55 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 7/8 | 0 | 4/4 | — | 8,00 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 6/11 | — | 8,00 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 3 | 6/13 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/04/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/05/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 19/10/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 24/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/08/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | FC Astana | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Dinamo Tbilisi | FC Astana | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | Dila Gori | Dinamo Tbilisi | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | Vålerenga Fotball Elite | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Dila Gori | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Vålerenga Fotball Elite | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | A.F.C Eskilstuna | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | Eskilstuna City FK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FC Atouga | Eskilstuna City FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực36