
Ouparine Djoco
Thủ mônGBS
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ouparine Djoco là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | — | — | 6,87 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | — | — | 5,85 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 20/39 | 0 | 3/3 | — | 6,74 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 4 | 20/32 | 0 | — | — | 6,92 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 24/28 | 0 | 2/2 | — | 7,39 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 5,39 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 3-2 | 90 | 3 | 3 | 2 | 10/28 | 0 | 3/3 | — | 5,70 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 0-2 | 90 | 9 | 0 | 0 | 16/28 | 0 | — | — | 7,69 |
| 20/03/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,77 |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/09/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | Free player | Trở lại | — |
| 29/09/2025 | Free player | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Clermont | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | FC Bergerac | Clermont | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | Clermont | FC Bergerac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Francs Borains | Clermont | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Clermont | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Football Club Fleury 91 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Fleury 91 U17 | Football Club Fleury 91 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Football Club Fleury 91 Jugend | FC Fleury 91 U17 | Chuyển nhượng | — |