
Oswaldo Valenzuela là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.837Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 15 | 1.370 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 88% | 50% | 4 | 1 | 6,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 467 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 40% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.370 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 721/814 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/80 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/95 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 41
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/211 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/37 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | V | 6,22 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | Đ | 5,53 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/09/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực50