
Oswaldo Blanco là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Universitario De Vinto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.005Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 10 | 7 | 658 | 3 | 0 | 0 | 16 | 8 | 78% | 37% | 1 | 0 | 6,76 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 347 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 73% | 59% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/139 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/81 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/78 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/18 | 0 | 6/11 | — | 8,02 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | B 1-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 3/6 | — | 7,27 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 5/6 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 5/10 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Aurora | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12/16 | 1 | 4/14 | V | 6,58 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 14/16 | 0 | 1/7 | — | 6,68 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/01/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Aurora | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | San Antonio Bulo Bulo | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2025 | Aurora | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Palmaflor del Trópico | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Alianza San Salvador | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Sportivo Italiano | Alianza San Salvador | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CSC Deportivo Laferrere | Club Sportivo Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | CA Argentino (Merlo) | CSC Deportivo Laferrere | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | CA Acassuso | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | America de Cali | CA Acassuso | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Los Andes | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CS Deportivo Merlo | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atletico Nacional Medellin | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực39