Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osmar Ibáñez Barba

Seoul E-Land FCTiền vệESP
38Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,1 triệu €Giá trị

Osmar Ibáñez Barba là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.356Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—17161.35620210689%68%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.356 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1098/1229 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
122/186 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
16
Phá bóng
74
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/88 (68%)
Không chiến thắng / thua
33 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osmar Ibáñez Barba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 6-2740000142/5214/4V5,75
09/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 1-0900021079/9602/2——
19/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 2-1900000057/6401/3—6,30
12/09/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1900010196/9914/5—5,90
04/09/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 2-0900100264/7623/5—7,20
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1900011184/9524/5—6,05
23/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 1-1900010260/7306/7—7,49
16/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 3-1900000182/8433/4—7,19
07/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-09000001136/14114/6—7,41
02/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 2-1900000094/9827/9—7,79

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2018Cerezo OsakaFC SeoulCho mượn—
21/02/2018FC SeoulCerezo OsakaChuyển nhượng—
01/01/2014Buriram UnitedFC SeoulHết hạn mượn—
25/07/2012Racing SantanderBuriram UnitedHết hạn mượn Free—
01/07/2010Racing Santander BRacing SantanderHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com