
Osman Kakay là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo FK Kosice.
Tiểu sử Osman Kakay
Osman Kakay là hậu vệ 29 tuổi, khoác áo FK Kosice và mang quốc tịch Sierra Leone. Trong mùa 2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 957 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68, cùng 2 bàn thắng và 2 kiến tạo. Ở Slovak Nike liga, cầu thủ có 9 trận và ghi 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021, với hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 180 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.042Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 21% | 0 | 0 | 6,07 |
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 862 | 2 | 0 | 2 | 17 | 5 | 85% | 47% | 3 | 0 | 6,76 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/68 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/270 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/102 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 6/13 | V | 6,28 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/21 | 1 | 3/9 | — | 6,52 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Guinea Xích Đạo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 1/6 | — | 6,46 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Zimbabwe | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 2/8 | — | 5,67 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 24/26 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 4/9 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 6/14 | V | 6,91 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 4 | 8/13 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 7/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/03/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/09/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
| 10/09/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực36