Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osman Bukari

Crvena ZvezdaTiền đạoGHA
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Osman Bukari là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
423Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—844232029385%43%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/153 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/58 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osman Bukari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1901031445/4924/8—8,20
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0670100315/1747/16—6,72
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1740011011/1522/10—6,26
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0780110123/2703/7—7,10
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0300010110/1203/5—7,01
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-122001027/1100/1—6,56
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 1-4530011021/2215/11Đ5,77
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 3-08900000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 1,1 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201819100 nghìn €
29/12/201820250 nghìn €
24/06/201920250 nghìn €
14/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
09/07/2020211,1 triệu €
15/10/2020211,8 triệu €
03/01/2021222,8 triệu €
06/06/2021222,5 triệu €
15/12/2021232,5 triệu €
29/05/2022233,0 triệu €
11/09/2022235,0 triệu €
13/11/2022235,0 triệu €
21/06/2023246,5 triệu €
26/12/2023257,5 triệu €
14/03/2024258,0 triệu €
09/06/2024257,0 triệu €
11/12/2024256,0 triệu €
04/06/2025265,0 triệu €
10/12/2025264,5 triệu €
25/03/2026273,0 triệu €
03/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Widzew lodzCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
25/01/2026Austin FCWidzew lodzHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
17/07/2024Crvena ZvezdaAustin FCHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2022KAA GentCrvena ZvezdaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022FC NantesKAA GentCho mượn—
11/08/2021KAA GentFC NantesChuyển nhượng—
03/09/2020TrencinKAA GentHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/07/2018Accra LionsTrencinHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
29/06/2018RSCA FuturesAccra LionsCho mượn—
31/12/2017Accra LionsRSCA FuturesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com