Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Vilhelmsson

Preußen MünsterTiền đạoSWE
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Oscar Vilhelmsson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Preußen Münster.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—109000000%50%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/4 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Vilhelmsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-19000000/403/6—6,50
17/05/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 0-3300000—00/1—6,26
10/05/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98H 1-114000002/201/3—6,72
03/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-36001002/401/2—6,56
05/04/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-03000001/10——6,60
22/03/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgB 1-365002101/507/15—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20211750 nghìn €
16/09/202117100 nghìn €
16/12/202118800 nghìn €
23/06/2022182,0 triệu €
29/11/2022192,0 triệu €
27/06/2023191,5 triệu €
17/10/2023202,0 triệu €
13/12/2023202,0 triệu €
28/05/2024202,0 triệu €
18/12/2024211,5 triệu €
25/03/2025211,2 triệu €
18/06/2025211,0 triệu €
15/12/2025221,0 triệu €
12/03/202622800 nghìn €
31/05/202622600 nghìn €
08/10/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV Darmstadt 98Preußen MünsterHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
11/07/2022IFK GoteborgSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
18/03/2021IFK Goteborg U19IFK GoteborgChuyển nhượng—
31/12/2019IFK Goteborg U17IFK Goteborg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com