
Oscar Trejo
Tiền vệARG
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oscar Trejo là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 2-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 40/43 | 3 | 7/9 | — | 7,70 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | La Liga | vs Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Getafe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/07/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/08/2007 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2008 | 19 | 2,8 triệu € |
| 11/03/2008 | 19 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2008 | 20 | 4,0 triệu € |
| 21/01/2009 | 20 | 3,4 triệu € |
| 22/07/2009 | 21 | 1,8 triệu € |
| 22/11/2009 | 21 | 1,4 triệu € |
| 04/04/2010 | 21 | 1,4 triệu € |
| 19/08/2010 | 22 | 1,4 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2012 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/05/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 25 | 2,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 2,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 22/11/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 35 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 35 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 35 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 35 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 36 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 37 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rayo Vallecano | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2017 | Toulouse FC | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Sporting Gijon | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2011 | RCD Mallorca | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | Rayo Vallecano | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 15/08/2010 | RCD Mallorca | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Elche CF | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 24/08/2009 | RCD Mallorca | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2007 | Boca Juniors | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2005 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh21
- Thể lực32