Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Trejo

Tiền vệARG
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Oscar Trejo là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Trejo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs Villarreal CFT 2-0660100440/4337/9—7,70
15/05/2026La Liga@ Valencia CFH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026La Ligavs Girona FCH 1-1dự bị00000—0———
08/05/2026Cúp C3 châu Âu@ RC Strasbourg AlsaceT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026La Liga@ GetafeT 2-0dự bị00000—0———
01/05/2026Cúp C3 châu Âuvs RC Strasbourg AlsaceT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026La Ligavs Real SociedadH 3-3dự bị00000—0———
24/04/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 100 nghìn €2007: 2,5 triệu €2008: 2,8 triệu €2008: 4,0 triệu €2008: 4,0 triệu €2009: 3,4 triệu €2009: 1,8 triệu €2009: 1,4 triệu €2010: 1,4 triệu €2010: 1,4 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20072026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20071950 nghìn €
25/07/200719100 nghìn €
26/08/2007192,5 triệu €
03/02/2008192,8 triệu €
11/03/2008194,0 triệu €
14/07/2008204,0 triệu €
21/01/2009203,4 triệu €
22/07/2009211,8 triệu €
22/11/2009211,4 triệu €
04/04/2010211,4 triệu €
19/08/2010221,4 triệu €
03/02/2011221,5 triệu €
07/08/2011232,5 triệu €
04/02/2012232,5 triệu €
03/10/2012242,0 triệu €
21/01/2013242,0 triệu €
09/05/2013252,0 triệu €
13/01/2014252,2 triệu €
06/08/2014262,0 triệu €
13/01/2015262,0 triệu €
05/06/2015272,0 triệu €
03/02/2016272,0 triệu €
12/07/2016282,2 triệu €
15/01/2017282,2 triệu €
31/05/2017292,5 triệu €
31/12/2017292,0 triệu €
29/05/2018302,0 triệu €
20/12/2018302,5 triệu €
10/06/2019312,0 triệu €
19/12/2019312,0 triệu €
07/04/2020311,6 triệu €
07/10/2020321,2 triệu €
22/11/2020321,0 triệu €
07/01/202132800 nghìn €
23/06/202133800 nghìn €
29/12/2021333,0 triệu €
02/06/2022343,0 triệu €
06/11/2022343,0 triệu €
12/06/2023353,0 triệu €
12/10/2023352,5 triệu €
21/12/2023352,0 triệu €
20/03/2024351,5 triệu €
06/06/2024361,0 triệu €
26/12/202436800 nghìn €
08/06/202537500 nghìn €
11/12/202537400 nghìn €
04/06/202638300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rayo VallecanoRetiredTự do—
30/06/2017Toulouse FCRayo VallecanoChuyển nhượng—
18/07/2013Sporting GijonToulouse FCHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
30/06/2011RCD MallorcaSporting GijonHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2011Rayo VallecanoRCD MallorcaCho mượn—
15/08/2010RCD MallorcaRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2010Elche CFRCD MallorcaCho mượn—
24/08/2009RCD MallorcaElche CFChuyển nhượng—
30/01/2007Boca JuniorsRCD MallorcaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2005Boca Juniors U20Boca JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh21
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com