
Oscar Salómon
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Oscar Salómon là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 7 | 513 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 82% | 63% | 2 | 0 | 6,16 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/194 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/77 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 6/9 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Boca Juniors | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 30/12/2025 | CA Platense | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Boca Juniors | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Montevideo City Torque | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Boca Juniors | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CA Central Cordoba SDE | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Boca Juniors | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh81
- Thể lực64