
Oscar Meedom là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Tiểu sử Oscar Meedom
Oscar Meedom là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Hobro, mang quốc tịch Denmark và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/08/2005 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Oscar Meedom ra sân 9 trận với 237 phút, ghi 1 bàn và có 1 đường kiến tạo, đạt điểm trung bình 6,37 tại Danish 1st Division. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 258 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 76% | 34% | 0 | 0 | 6,32 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,74 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/4 | — | 7,01 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 7,83 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 2/11 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.