
oscar linton là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Marquense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.021Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1021Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.021 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.021 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/04/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/07/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 13/03/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Santos De Guapiles | Deportivo Marquense | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Plaza Amador | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Costa Del Este | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sliema Wanderers FC | Costa Del Este | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Costa Del Este | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Imabari | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 25/03/2021 | Costa Del Este | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Sliema Wanderers FC | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 04/09/2020 | Costa Del Este | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SD Atlético Nacional | Costa Del Este | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chepo FC (- 2016) | SD Atlético Nacional | Chuyển nhượng | — |