
Oscar Jansson
Thủ mônSWE
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oscar Jansson là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Brann | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Spartak Trnava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/10/2010 | 19 | — |
| 02/09/2011 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/07/2012 | 21 | — |
| 21/07/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/12/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/11/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/01/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/11/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/09/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Chỉ số 459
- Chỉ số 240
- Chỉ số 161
- Chỉ số 363
- Thể lực57