
Oscar Gil Regaño
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Oscar Gil Regaño là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 83% | 56% | 3 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/261 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/92 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 3 | 4/10 | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 6/13 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 3 | 10/15 | V | 6,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 5 | 12/16 | — | 6,52 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 3/11 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 42/51 | 1 | 5/9 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 7 | 10/13 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/14 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Elche CF | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | Elche Ilicitano | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Elche U19 | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực51