Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Cortes

CA HuracanTiền đạoCOL
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Oscar Cortes là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA Huracan.

Tiểu sử Oscar Cortes

Oscar Cortes là tiền đạo người Colombia, hiện thi đấu cho CA Huracan ở tuổi 22. Cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn, 5 kiến tạo trong 30 trận, với điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 4,2 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất vào 13/01/2026 từ Rangers F.C. đến CA Huracan với phí 70 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.347Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
782Phút/bàn
14/41Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29272.196305401476%40%406,79
Copa Argentina2026—221510001078%25%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.196 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
14/40
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
53/104
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/8/10
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
542/707 (76%)
Chuyền quyết định
44
Tạt bóng chính xác
32/115 (27%)
Chuyền dài chính xác
20/36 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
15
Phá bóng
10
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/285 (40%)
Không chiến thắng / thua
22 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 120
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
400
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Cortes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2690011416/2016/10V6,94
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralB 0-2770010221/2713/7—6,70
05/10/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 1-0750021323/3216/10—7,00
20/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateT 2-1881121212/2134/9—8,23
14/09/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 2-1900020214/2101/11—6,18
05/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoH 1-1860000129/3122/6—6,94
30/08/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)H 1-1900011227/3638/13—6,50
23/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-0900000127/38210/26—6,27
17/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-273001009/1214/13V5,81
10/08/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0890010226/3213/7—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20221850 nghìn €
11/12/202219150 nghìn €
16/02/2023191,0 triệu €
11/04/2023191,5 triệu €
06/07/2023194,2 triệu €
17/12/2023203,5 triệu €
29/05/2024203,5 triệu €
02/12/2024213,5 triệu €
16/06/2025213,0 triệu €
29/12/2025222,0 triệu €
21/05/2026222,5 triệu €
16/09/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Rangers F.C.CA HuracanChuyển nhượng 0.07M €70 nghìn €
12/01/2026Sporting GijonRangers F.C.Cho mượn—
31/08/2025Rangers F.C.Sporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2025RC LensRangers F.C.Hết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2025Rangers F.C.RC LensCho mượn—
31/01/2024RC LensRangers F.C.Chuyển nhượng—
13/07/2023MillonariosRC LensHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2021Millonarios U20MillonariosChuyển nhượng—
31/12/2020Millonarios FC JugendMillonarios U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com