
Orest Lebedenko là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 646 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/247 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 7 | 8/16 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 2/9 | — | 6,31 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 2 | 5/10 | — | 7,23 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/31 | 2 | 4/10 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 4/12 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | V | 6,72 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/12/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/09/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Vitoria Guimaraes | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.122M € | 122 nghìn € |
| 30/06/2025 | Vizela | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | RC Deportivo | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | CD Lugo | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Olimpic Donetsk | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | CD Lugo | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | FC Karpaty Lviv | CD Lugo | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2017 | Karpaty Lviv II (-2021) | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Karpaty Lviv II (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karpaty Lviv U17 (-2021) | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực48