
Or dadia là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 66% | 0 | 0 | 6,78 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/189 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/6 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/79 | 5 | 5/5 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 2 | 4/8 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Aberdeen F.C. | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Hapoel Beer Sheva | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Bnei Lod | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Bnei Lod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Beer Sheva U19 | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |