
Ondrej Rudzan
Hậu vệCZE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ondrej Rudzan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Lokomotiva Zvolen | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 22/30 | 1 | 6/11 | V | 8,65 |
| 19/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Lokomotiva Zvolen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 29/37 | 2 | 6/12 | — | 6,93 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/39 | 5 | 8/11 | V | 7,44 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 2-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 3 | 4/8 | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/29 | 3 | 4/8 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | KFC Komarno | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | 1.SK Prostějov | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | MFK Skalica | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mlada Boleslav B | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | SK Slovan Varnsdorf | Mlada Boleslav B | Cho mượn | — |
| 20/02/2019 | Mlada Boleslav B | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mlada Boleslav U19 | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | TJ Sokol Pecice Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Cho mượn | — |
| 11/07/2007 | FK Mlada Boleslav Youth | TJ Sokol Pecice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực51