
Ondřej Lehoczki là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Slezský FC Opava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 976 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 976 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2025 | FC Slovan Liberec | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Slezský FC Opava | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 02/08/2024 | FC Slovan Liberec | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 12/02/2022 | FC Slovan Liberec | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SK Slovan Varnsdorf | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | FC Slovan Liberec | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Slovan Liberec II | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Slovan Liberec U19 | Slovan Liberec II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Varnsdorf U19 | Slovan Liberec U19 | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | Slovan Liberec U19 | FK Varnsdorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Slovan Liberec U17 | Slovan Liberec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Slovan Liberec Youth | FC Slovan Liberec U17 | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2012 | FK Junior Decin Youth | FC Slovan Liberec Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2009 | — | FK Junior Decin Youth | Chuyển nhượng | — |