
Ondrej deml là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
982Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/25Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 901 | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 73% | 44% | 3 | 0 | 6,27 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/291 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 17/43 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/128 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 1/6 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 5/12 | — | 5,63 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 4/9 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 23/33 | 3 | 8/16 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 22/29 | 3 | 6/8 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/31 | 3 | 7/14 | V | 6,23 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 6/14 | V | 5,99 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 3/10 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 5 | 7/15 | V | 6,19 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/30 | 3 | 6/12 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/03/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Viktoria Plzen B | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sport Podbrezova | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Viktoria Plzen B | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | FK Pribram U17 | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Pribram Youth | FK Pribram U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2014 | SK Spartak Pribram Youth | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2013 | — | Retired | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực36