Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ondřej Bačo

Ironi TiberiasHậu vệCZE
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Ondřej Bačo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776300003187%53%106,62
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/248 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/33 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ondřej Bačo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1900000052/5435/8—7,37
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2900010017/2202/5—6,32
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 2-3900011024/2813/3—6,24
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 2-2900000042/4803/3—6,48
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1900000122/2400/3—6,80
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2900010027/3612/4V5,83
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-0900000032/3601/4—7,32
04/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-0901011011/1201/1—8,03
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 1-1900000066/7502/2—6,99
27/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-0900011024/2923/4—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201620100 nghìn €
09/06/201721200 nghìn €
20/12/201721400 nghìn €
13/07/201822400 nghìn €
29/12/201822400 nghìn €
24/06/201923300 nghìn €
06/12/201923200 nghìn €
09/07/202024200 nghìn €
17/12/202024350 nghìn €
02/06/202125450 nghìn €
30/12/202125450 nghìn €
03/06/202226450 nghìn €
19/12/202226600 nghìn €
28/05/202327800 nghìn €
21/12/202327800 nghìn €
22/05/202428400 nghìn €
29/12/202428450 nghìn €
19/03/202528500 nghìn €
12/06/202529500 nghìn €
21/12/202529450 nghìn €
10/06/202630375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com