Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omri Altman

Hapoel Tel AvivTiền đạoISR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Omri Altman là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.

Tiểu sử Omri Altman

Omri Altman là tiền đạo người Israel, hiện thi đấu cho Hapoel Tel Aviv ở tuổi 32. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Omri Altman có 14 trận ra sân với 2 bàn thắng, 2 kiến tạo, tổng 883 phút và điểm trung bình 4,84. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,0 triệu € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Maccabi Bnei Reineh đến Hapoel Tel Aviv vào 29/06/2025, và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—6328021013579%56%016,83
Israel Ligat Al Toto Cup2026—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/88 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omri Altman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 1-0861043211/1404/10—7,80
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-1731042017/2307/9—8,11
18/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-0720040025/2901/6—6,28
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-414000005/703/3—6,37
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 4-022001018/1113/3—6,73
31/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 0-013000004/400/1Đ5,69
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaB 0-1770000124/2703/4—6,59
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaH 0-0630010016/2236/11V6,35
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-27900000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ludogorets RazgradH 2-28301000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201319800 nghìn €
03/03/201520800 nghìn €
03/04/201622800 nghìn €
20/08/2017231,0 triệu €
17/12/2017231,0 triệu €
21/05/2018241,0 triệu €
06/12/201824750 nghìn €
06/02/201924450 nghìn €
20/05/201925450 nghìn €
27/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
06/07/202026600 nghìn €
25/12/202026600 nghìn €
28/05/202127700 nghìn €
22/12/202127700 nghìn €
19/06/202228700 nghìn €
09/01/202328800 nghìn €
30/05/202329800 nghìn €
21/12/202329700 nghìn €
16/06/202430500 nghìn €
17/12/202430450 nghìn €
19/03/202530400 nghìn €
12/06/202531400 nghìn €
21/12/202531300 nghìn €
10/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Maccabi Bnei ReinehHapoel Tel AvivCho mượn—
21/01/2025Hapoel Tel AvivMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
20/01/2025Volos NPSHapoel Tel AvivCho mượn—
01/08/2024Hapoel Tel AvivVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2023AEK LarnacaHapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
26/01/2022FC AroucaAEK LarnacaChuyển nhượng—
25/09/2021Hapoel Tel AvivFC AroucaChuyển nhượng—
13/07/2019PanathinaikosHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2017Hapoel Tel AvivPanathinaikosHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2015Maccabi Tel AvivHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2015Hapoel Petah TikvaMaccabi Tel AvivCho mượn—
29/09/2014Maccabi Tel AvivFulham U23Cho mượn—
16/08/2014Maccabi Tel AvivHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2013Fulham U23Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2012Fulham U18Fulham U23Chuyển nhượng—
03/01/2012Maccabi Tel Aviv Shachar U19Fulham U18Hết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
02/01/2012Fulham U18Maccabi Tel Aviv Shachar U19Cho mượn—
05/03/2011Maccabi Tel Aviv Shachar U19Fulham U18Chuyển nhượng 0.028M €28 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com