Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omer Beyaz

AntalyasporTiền vệTUR
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Omer Beyaz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—521830002086%40%107,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 7,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/73 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omer Beyaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-0890000235/4102/7V6,71
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4dự bị00000—0———
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-028000016/600/2—6,88
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-019000017/702/3—6,98
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2dự bị00000—0——5,60
01/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-02001011/113/3—6,83
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-2450010114/1834/12—6,03
24/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKB 0-232001004/800/2—5,95
02/05/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1180010116/1711/2—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 725 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202016300 nghìn €
22/12/2020171,0 triệu €
15/03/2021171,0 triệu €
20/05/2021171,0 triệu €
21/12/2021181,0 triệu €
08/06/2022181,0 triệu €
27/09/202219800 nghìn €
29/11/202219700 nghìn €
21/06/202319700 nghìn €
26/09/202320700 nghìn €
20/12/202320800 nghìn €
14/03/202420725 nghìn €
30/05/202420650 nghìn €
03/10/202421500 nghìn €
22/12/202421450 nghìn €
19/03/202521450 nghìn €
17/06/202521450 nghìn €
16/12/202522400 nghìn €
11/03/202622550 nghìn €
31/05/202622550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Esenler EroksporAntalyasporChuyển nhượng—
07/01/2026Başakşehir Futbol KulübüEsenler EroksporChuyển nhượng—
03/09/2024VfB StuttgartBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2024Atakas HataysporVfB StuttgartCho mượn—
09/08/2023VfB StuttgartAtakas HataysporChuyển nhượng—
01/01/20231. FC MagdeburgVfB StuttgartCho mượn—
26/07/2022VfB Stuttgart1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2021FenerbahceVfB StuttgartChuyển nhượng—
05/03/2020Fenerbahce U19FenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2019Fenerbahce U17Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Fenerbahce YouthFenerbahce U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com