
Omer Atzili là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
701Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 591 | 3 | 0 | 2 | 18 | 7 | 70% | 47% | 2 | 0 | 7,17 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/192 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/20 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/43 | 2 | 7/12 | — | 7,88 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 69 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/24 | 2 | 4/10 | — | 8,77 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 81 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/31 | 0 | 4/8 | — | 8,14 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/17 | 2 | 3/9 | V | 6,39 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 6/16 | V | 5,68 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 26/38 | 0 | 8/11 | — | 7,03 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 105 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 23/33 | 0 | 4/9 | V | 7,73 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 89 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |