Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ömer Ali Şahiner

34Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ömer Ali Şahiner là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—754500001084%41%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/166 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ömer Ali Şahiner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1450000111/1412/5—6,28
11/10/2026Süper Lig@ KonyasporH 0-027000002/411/1—6,50
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5450000013/1612/3—5,59
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-3830000129/3302/5—6,13
31/08/2026Süper Ligvs KasimpasaH 1-1900000050/5712/5—6,97
23/08/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-2700000012/1411/4—6,05
16/08/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-0900010023/2834/11V6,73
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 0-213000015/1001/4—6,09
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-1900021037/4124/6—6,73
17/05/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1810000030/3713/9—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 375 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,3 triệu €2014: 1,7 triệu €2015: 2,7 triệu €2015: 3,4 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,2 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201119300 nghìn €
08/09/201119350 nghìn €
14/10/201119375 nghìn €
08/01/201220300 nghìn €
08/06/201220300 nghìn €
05/01/201321500 nghìn €
15/06/201321600 nghìn €
26/01/2014221,3 triệu €
10/08/2014221,7 triệu €
25/01/2015232,7 triệu €
24/06/2015233,4 triệu €
17/01/2016244,0 triệu €
14/07/2016245,2 triệu €
09/01/2017255,0 triệu €
08/06/2017254,0 triệu €
11/02/2018262,2 triệu €
28/05/2018262,0 triệu €
03/01/2019272,0 triệu €
03/06/2019272,0 triệu €
02/01/2020281,6 triệu €
07/04/2020281,3 triệu €
03/08/2020281,7 triệu €
22/12/2020281,7 triệu €
15/03/2021291,8 triệu €
20/05/2021291,7 triệu €
11/10/2021291,2 triệu €
03/01/2022301,6 triệu €
30/03/2022301,5 triệu €
31/05/2022301,0 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
13/03/2023311,0 triệu €
07/06/2023311,1 triệu €
26/09/202331900 nghìn €
20/12/202331700 nghìn €
14/03/202432500 nghìn €
30/05/202432450 nghìn €
03/10/202432450 nghìn €
22/12/202432400 nghìn €
19/03/202533350 nghìn €
17/06/202533350 nghìn €
30/09/202533300 nghìn €
16/12/202533250 nghìn €
20/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2021KonyasporBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/08/20121922 KonyasporKonyasporChuyển nhượng—
23/11/20081922 Konyaspor Youth1922 KonyasporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com