
Omer Abuhav là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Tiểu sử Omer Abuhav
Omer Abuhav là tiền vệ 23 tuổi người Israel, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Jerusalem. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 299 phút thi đấu và điểm trung bình 4,38, trong đó Ngoại hạng Israel ghi nhận 5 trận. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Ngày 03/08/2026, cầu thủ chuyển đến Hapoel Jerusalem từ Bnei Sakhnin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 30% | 2 | 0 | 6,13 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | — | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/101 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 1/5 | V | 5,91 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/22 | 0 | 0/2 | V | 6,63 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,89 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |