Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omega mdaka

AmaZuluHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Omega mdaka là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo AmaZulu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—765030002169%59%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/168 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
17
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/61 (59%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omega mdaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCT 2-1900000022/3037/12—6,90
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCT 1-0900011220/28411/15—7,64
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 1-0450000123/280——7,07
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 2-540000005/701/4—5,33
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 2-0580010014/1933/4—7,15
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesH 1-1900000015/2435/12—6,58
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Sekhukhune UnitedH 3-31060000133/4301/18—5,90
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCT 1-0900000017/3249/14—6,15
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 0-0900000022/3013/7—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202521100 nghìn €
27/05/202521200 nghìn €
11/12/202522150 nghìn €
04/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Stellenbosch FCAmaZuluChuyển nhượng—
13/07/2024Kaizer Chiefs IIStellenbosch FCChuyển nhượng—
31/12/2020Bidvest Wits FC Youth DevelopmentKaizer Chiefs IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com