
Omari Glasgow là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.314Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
15/63Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 287 | 3 | 0 | 4 | 12 | 6 | 82% | 40% | 1 | 0 | 8,05 |
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 22 | 2.027 | 1 | 0 | 4 | 51 | 9 | 80% | 50% | 4 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 8,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/107 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.027 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/51
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 28/72
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/57
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/695 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 8/75 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/56 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 137/272 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 121 / 115
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 354
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 57
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/11 | V | 6,10 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Dominica | T 8-1 | 79 | 2 | 2 | 5 | 3 | 5 | 33/37 | 0 | 3/5 | — | 9,60 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Dominica | T 5-1 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 2-0 | 70 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 30/34 | 1 | 4/8 | — | 9,19 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Puerto Rico | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 3/11 | V | 6,10 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 8/16 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 1 | 6/8 | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 5/15 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/24 | 2 | 5/10 | V | 5,97 |