
Omar Sillah là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Omar Sillah
Omar Sillah là tiền đạo của câu lạc bộ SpVgg Greuther Fürth, mang quốc tịch Germany và sinh ngày 25/07/2003. Cầu thủ 23 tuổi, cao 192 cm, nặng 77 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga 2, cầu thủ có 7 trận, 273 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 7,00. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Gần nhất, cầu thủ được cho mượn từ Alemannia Aachen về SpVgg Greuther Fürth vào ngày 29/06/2026, sau khi chuyển từ SpVgg Greuther Fürth sang Alemannia Aachen ngày 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 346 | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 71% | 37% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/67 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/48 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 4/12 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 3/13 | — | 6,54 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/12 | 1 | 4/6 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 25 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 3/3 | — | 6,97 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Alemannia Aachen | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hamburger SV II | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Oberneuland | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Oberneuland U19 | FC Oberneuland | Chuyển nhượng | — |