
Omar Siles là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Oriente Petrolero.
Tiểu sử Omar Siles
Omar Siles là tiền vệ của Oriente Petrolero, mang quốc tịch Bolivia và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và nặng 70 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 7 trận với tổng 170 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2022), và cầu thủ chuyển đến Oriente Petrolero ngày 20/07/2026. Cầu thủ đã ra sân 5 trận ở Bolivian Copa LFPB và 2 trận ở Primera División Bolivia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 1 | 209 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 73% | 48% | 3 | 0 | 6,27 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 3 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 44% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/69 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | T 3-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/9 | V | 6,06 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 6/12 | V | 6,44 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/04/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 20/07/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | — | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Club A.B.B. | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Real Tomayapo | Club A.B.B. | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2025 | Blooming | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Royal Pari FC | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Guabira | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Club Deportivo Guabirá U20 | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực41