Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Ramos

Tiền vệESP
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Omar Ramos là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 800 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: —2011: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: —20092024
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/200921100 nghìn €
29/11/200921800 nghìn €
05/04/2010221,0 triệu €
14/08/201022800 nghìn €
03/02/201123900 nghìn €
07/08/201123—
02/09/201123600 nghìn €
29/04/201224600 nghìn €
08/08/201224800 nghìn €
02/11/2012242,0 triệu €
10/01/2013242,0 triệu €
13/06/2013252,0 triệu €
23/01/2014252,0 triệu €
04/08/2014261,8 triệu €
07/01/2015261,5 triệu €
30/06/2015271,2 triệu €
19/11/2015271,0 triệu €
21/02/2016281,0 triệu €
14/07/2016281,5 triệu €
23/01/2017281,5 triệu €
04/06/2017291,5 triệu €
31/12/2017291,2 triệu €
29/05/2018301,2 triệu €
18/02/201931600 nghìn €
28/06/201931600 nghìn €
19/12/201931500 nghìn €
07/04/202032400 nghìn €
07/10/202032300 nghìn €
18/03/202133100 nghìn €
29/06/20213350 nghìn €
26/05/20223450 nghìn €
23/01/20233475 nghìn €
16/05/20233575 nghìn €
18/05/202436—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com